Liệu pháp âm nhạc so với liệu pháp nhận thức – hành vi qua telehealth trong điều trị lo âu ở người sống sót sau ung thư: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Bản lược dịch và biên tập nội dung theo nghiên cứu đăng trên Journal of Clinical Oncology (JCO)
Mục đích: cung cấp thông tin khoa học phục vụ tham khảo, đào tạo và phổ biến kiến thức y học.

Phương pháp nghiên cứu (Methods – tiếp)

Tuyển chọn và phân nhóm ngẫu nhiên

Những người tham gia tiềm năng được xác định thông qua cơ sở dữ liệu bệnh nhân, giới thiệu từ bác sĩ điều trị hoặc tự đăng ký tham gia nghiên cứu. Nhân viên nghiên cứu tiến hành rà soát hồ sơ y tế để xác định tình trạng ung thư. Các bệnh nhân đáp ứng tiêu chí sơ bộ được sắp xếp một buổi khám từ xa (telehealth) với bác sĩ nghiên cứu nhằm đánh giá thang đo lo âu và trầm cảm bệnh viện (HADS) cũng như xác nhận đầy đủ tiêu chí tham gia.

Những bệnh nhân đủ điều kiện được ký cam kết tham gia nghiên cứu, hoàn thành đánh giá ban đầu và sau đó được phân nhóm ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào nhóm liệu pháp âm nhạc hoặc liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) thông qua hệ thống phân nhóm bảo mật với che giấu phân nhóm hoàn toàn.

Việc phân tầng ngẫu nhiên được thực hiện dựa trên:

  • Địa điểm nghiên cứu

  • Việc sử dụng thuốc điều trị lo âu tại thời điểm ban đầu (có/không)

  • Ngôn ngữ ưa thích (tiếng Anh hoặc tiếng Tây Ban Nha)

Nhà trị liệu, người tham gia và điều phối viên nghiên cứu biết nhóm điều trị; tuy nhiên, điều tra viên chính và nhà thống kê sinh học không biết phân nhóm.

Can thiệp điều trị (Treatments)

Liệu pháp âm nhạc

Liệu pháp âm nhạc được triển khai qua nền tảng Zoom bởi bốn nhà trị liệu âm nhạc được chứng nhận. Phác đồ can thiệp dựa trên mô hình xử lý nhận thức – xã hội về thích nghi cảm xúc với ung thư, nhấn mạnh vai trò của việc tạo dựng một không gian an toàn để người bệnh có thể xử lý những trải nghiệm khó khăn trong mối quan hệ hỗ trợ.

Các buổi trị liệu ban đầu tập trung vào các hoạt động âm nhạc tiếp nhận, chẳng hạn như thư giãn có hướng dẫn bằng âm nhạc, nhằm giảm lo âu trong ngắn hạn. Ở các buổi tiếp theo, can thiệp chuyển sang hoạt động sáng tác ca khúc mang tính hợp tác, hướng tới tác động vào các yếu tố nhận thức – xã hội liên quan đến việc duy trì và giảm lo âu dài hạn. Người tham gia được giao bài tập về nhà để củng cố các kỹ năng đã học.

Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT)

CBT được thực hiện qua Zoom bởi chín nhân viên công tác xã hội được cấp phép và một nhà tâm lý lâm sàng. Phác đồ dựa trên mô hình nhận thức – hành vi của lo âu, tập trung vào các suy nghĩ và hành vi có vai trò kích hoạt hoặc duy trì tình trạng lo âu.

Nội dung trị liệu bao gồm: giáo dục tâm lý, kỹ thuật thư giãn, tái cấu trúc nhận thức, lập kế hoạch hoạt động và quản lý lo lắng. Người tham gia được cung cấp sổ tay hướng dẫn và bài tập về nhà.

Tần suất, thời lượng và tổng số buổi của hai hình thức can thiệp được thiết kế tương đương và phù hợp với thực hành lâm sàng thường quy.

Đánh giá kết quả (Outcomes)

Tất cả các thang đo được thu thập từ xa thông qua hệ thống REDCap.

Kết quả chính

  • Mức độ lo âu được đánh giá bằng phân thang lo âu của thang HADS

  • Ngưỡng thay đổi có ý nghĩa lâm sàng tối thiểu (MCID): 1,7 điểm

  • Thời điểm đánh giá: ban đầu, tuần 4, 8, 16 và 26

Kết quả phụ

  • Mệt mỏi: Brief Fatigue Inventory

  • Trầm cảm: HADS – phân thang trầm cảm

  • Mất ngủ: Insomnia Severity Index

  • Đau: Brief Pain Inventory

  • Chức năng nhận thức: FACT-Cog phiên bản 3

  • Chất lượng cuộc sống: PROMIS Global Health

Phân tích thống kê (Statistical Analysis)

Nghiên cứu được thiết kế nhằm đánh giá liệu liệu pháp âm nhạc có không kém hơn CBT dựa trên sự thay đổi điểm HADS tại tuần thứ 8 và 26. Với cỡ mẫu 300 người, nghiên cứu đạt công suất thống kê 80% với ngưỡng không kém hơn là 0,35 độ lệch chuẩn.

Phân tích được thực hiện theo nguyên tắc intention-to-treat, sử dụng mô hình hỗn hợp tuyến tính cho dữ liệu lặp lại. Các mô hình bao gồm nhóm điều trị, thời điểm đánh giá, các biến phân tầng ban đầu và tương tác giữa thời gian và nhóm điều trị.

Kết quả nghiên cứu (Results)

Đặc điểm mẫu nghiên cứu

Từ tháng 2 năm 2022 đến tháng 12 năm 2023, tổng cộng 300 người tham gia được tuyển chọn vào nghiên cứu. Tuổi trung bình của mẫu là 56,9 ± 13,2 tuổi. Các đặc điểm nhân khẩu học, loại ung thư, giai đoạn bệnh và tiền sử điều trị tương đương giữa hai nhóm.

Một số đặc điểm nổi bật của mẫu nghiên cứu:

  • Nữ giới chiếm khoảng 75%

  • Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất

  • Hơn 30% người tham gia có rối loạn lo âu lan tỏa

  • Khoảng 33% đang sử dụng thuốc điều trị lo âu

  • Thời gian trung bình kể từ khi được chẩn đoán ung thư là từ 3 đến 5 năm

Kết quả chính

Cả hai nhóm can thiệp đều ghi nhận sự giảm lo âu có ý nghĩa lâm sàng, vượt qua ngưỡng MCID tại tuần thứ 8 và duy trì hiệu quả đến tuần thứ 26. Liệu pháp âm nhạc được chứng minh là không kém hơn CBT tại cả hai thời điểm đánh giá.

Tỷ lệ đáp ứng điều trị tương đương giữa hai nhóm. Phân tích độ nhạy ở nhóm bệnh nhân có rối loạn lo âu lan tỏa cho thấy kết quả nhất quán.

Kết quả phụ

Cả hai hình thức can thiệp mang lại mức cải thiện tương tự đối với:

  • mệt mỏi

  • trầm cảm

  • mất ngủ

  • đau

  • chức năng nhận thức

  • chất lượng cuộc sống

Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng giữa hai nhóm ở các kết quả phụ này.

Thảo luận (Discussion)

Nghiên cứu MELODY là thử nghiệm lâm sàng đầu tiên cho thấy liệu pháp âm nhạc qua telehealth không kém hơn CBT trong điều trị lo âu ở người sống sót sau ung thư. Kết quả cho thấy liệu pháp âm nhạc không chỉ mang lại hiệu quả giảm lo âu trong ngắn hạn mà còn duy trì lợi ích bền vững theo thời gian.

Phát hiện này đặc biệt có ý nghĩa đối với những bệnh nhân:

  • không có khả năng tiếp cận CBT

  • không mong muốn tham gia các hình thức trị liệu tâm lý truyền thống

  • gặp rào cản về kỳ thị hoặc tâm lý khi tiếp cận dịch vụ sức khỏe tâm thần

Kết luận (Conclusion)

Liệu pháp âm nhạc qua telehealth là một phương án điều trị hiệu quả, an toàn và bền vững đối với lo âu ở người sống sót sau ung thư. Phương pháp này có thể được xem xét như một lựa chọn thay thế hợp lệ cho CBT trong thực hành lâm sàng hiện nay.

Ghi chú bản quyền

Bài viết là bản lược dịch và biên tập nội dung từ nghiên cứu gốc bằng tiếng Anh đăng trên Journal of Clinical Oncology.
Nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin và giáo dục, không thay thế tài liệu gốc hoặc tư vấn y khoa chuyên môn.
——————————————

Nguồn:https://ascopubs.org/doi/full/10.1200/JCO-25-00726?bid=586443379&md5=d603d43dc1cdd5ab05e19ea68aa415f5&cid=DM27255&zarsrc=30&utm_source=zalo&utm_medium=zalo&utm_campaign=zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0853 822 333